Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
fā · fà

发

Nghĩafā gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành; fà tóc; phiên âm Đài Loan [fa3]
Bộ thủ又
Âm Hán Việtfā phát
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • fāÂm Hán Việt: phátgửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành
  • fàtóc; phiên âm Đài Loan [fa3]

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 又 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.