拨Chữ Hán
Nghĩagạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.; quay số; phân bổ
Âm Hán Việtbát
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- bōÂm Hán Việt: bátgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.; quay số; phân bổ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 发
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.