Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拨款

Phồn thể: [撥款]
bōkuǎn
Nghĩa tiếng Việtphân bổ kinh phí; chuẩn chi
Âm Hán Việtbát khoản
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa