Chữ Hán
款
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khoảnmục; đoạn; quỹ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 士 + 示 + 欠
- 士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhân
- 示shìcho thấy; bộc lộ
- 欠qiàn[khiếm]nợ; thiếu; (văn học) bị thiếu
- Phần chỉ nghĩa: 欠
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 存款Âm Hán Việt: tồn khoảngửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàngHSK 5
- 罚款Âm Hán Việt: phạt khoảnphạt tiền; hình phạt; phạt (tiền)HSK 5
- 捐款Âm Hán Việt: quyên khoảnquyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên gópHSK 6
- 新款Âm Hán Việt: tân khoảnmẫu mới; thời trang mới; đời máy mớiHSK 6
- 款式Âm Hán Việt: khoản thứcmẫu mã; phong cách; thiết kếHSK 6
- 汇款Âm Hán Việt: hối khoảnchuyển tiền; chuyển khoảnHSK 6
- 贷款Âm Hán Việt: đại khoảnmột khoản vay; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)HSK 6
- 公款Âm Hán Việt: công khoảntiền côngHSK 7–9
- 拨款Âm Hán Việt: bát khoảnphân bổ kinh phí; chuẩn chiHSK 7–9
- 条款Âm Hán Việt: điều khoảnđiều khoản (của hợp đồng hoặc luật)HSK 7–9
- 款待Âm Hán Việt: khoản đãichiêu đãi; tiếp đãi nồng hậuHSK 7–9
- 款项Âm Hán Việt: khoản hạngquỹ; một khoản tiềnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得对!那我们在交货期限上尽量配合他们,同时把违约赔偿条款写清楚,尽快达成一份双赢的协议。Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng.
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.