Chữ HánChữ đa âm
窾
Nghĩa che giấu; ẩn nấp; vết nứt; rỗng; khoang
Bộ thủ穴
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- che giấu; ẩn nấp
- vết nứt; rỗng; khoang
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 款
- Phần chỉ nghĩa: 穴
- Phần chỉ âm: 款
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.