Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

窾

cuàn
Nghĩa tiếng Việtche giấu; ẩn nấp
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

窾

kuǎn
Nghĩa tiếng Việtvết nứt; rỗng; khoang
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết nứt
  2. 2 rỗng
  3. 3 khoang
  4. 4 đào hoặc khoét rỗng
  5. 5 (tượng thanh) nước đánh vào đá
  6. 6 (cũ) biến thể của 款 (kuǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập