Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

款式

kuǎnshì
Nghĩa tiếng Việtmẫu mã; phong cách; thiết kế
Âm Hán Việtkhoản thức
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẫu mã
  2. 2 phong cách
  3. 3 thiết kế
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

款式

kuǎnshi
Nghĩa tiếng Việtthanh lịch; sự thanh lịch; có gu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thanh lịch
  2. 2 sự thanh lịch
  3. 3 có gu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập