Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

尽量

Phồn thể: [儘量]
jǐnliàng
Nghĩa tiếng Việtcàng nhiều càng tốt; đến mức tối đa
Âm Hán Việttận lượng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 càng nhiều càng tốt
  2. 2 đến mức tối đa

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

尽量

Phồn thể: [盡量]
jìnliàng
Nghĩa tiếng Việtcàng nhiều càng tốt; đến mức tối đa
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 càng nhiều càng tốt
  2. 2 đến mức tối đa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập