Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交货期

Phồn thể: [交貨期]
jiāohuòqī
Nghĩa tiếng Việtthời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng)
  2. 2 ngày giao hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập