Cấp: HSK 5Từ ghép
协议
Phồn thể: [協議]Nghĩa tiếng Việtthỏa thuận; hiệp ước; giao thức
Âm Hán Việthiếp nghị
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thỏa thuận
- 2 hiệp ước
- 3 giao thức
Câu ví dụ
- 你说得对!那我们在交货期限上尽量配合他们,同时把违约赔偿条款写清楚,尽快达成一份双赢的协议。Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 协议书[協議書]hợp đồng; giao thức
- 保密协议[保密協議]thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật
- 达成协议[達成協議]đạt được thỏa thuận
- 控辩协议[控辯協議]thỏa thuận nhận tội (luật pháp)
- 路由协议[路由協議]các giao thức định tuyến
- 网络协议[網絡協議]giao thức mạng
- 许可协议[許可協議]thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
- 网络层协议[網絡層協議]giao thức tầng mạng
- 地址解析协议[地址解析協議]giao thức phân giải địa chỉ; ARP
- 服务广告协议[服務廣告協議]Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP
- 中俄边界协议[中俄邊界協議]Hiệp định Biên giới Trung-Nga năm 1991
- 超文本传送协议[超文本傳送協議]giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này