Houzii
← Từ điển
Từ ghép

许可协议

Phồn thể: [許可協議]
xǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěxiéyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
  • 4 chữ
  • 22 nét