Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xié

协

Nghĩahợp tác; hoa giải; giúp đỡ
Bộ thủ十
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiéhợp tác; hoa giải; giúp đỡ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 十 + 办

  • Phần chỉ nghĩa: 办
  • Phần chỉ âm: 十

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.