Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

筑

zhù
Nghĩa tiếng Việtđàn năm dây; phiên âm Đài Loan [zhu2]
Âm Hán Việttrúc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đàn năm dây
  2. 2 phiên âm Đài Loan [zhu2]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

筑

Zhù
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của Quý Dương 贵阳 (Guìyáng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 tên gọi tắt của Quý Dương 贵阳 (Guìyáng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

筑

Phồn thể: [築]
zhù
Nghĩa tiếng Việtxây; dựng; đầm
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xây
  2. 2 dựng
  3. 3 đầm
  4. 4 đập
  5. 5 phát âm ở Đài Loan: [zhu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập