Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防线

Phồn thể: [防線]
fángxiàn
Nghĩa tiếng Việtphòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập