Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fáng

防

Nghĩabảo vệ; phòng thủ; đề phòng
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtphòng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fángChưa có âm thanhÂm Hán Việt: phòngbảo vệ; phòng thủ; đề phòng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 方

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 方

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.