Chữ Hán
防
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: phòngbảo vệ; phòng thủ; đề phòng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 方
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 方
Từ có chữ này
- 防止Âm Hán Việt: phòng chỉngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừaHSK 5
- 预防Âm Hán Việt: dự phòngngăn ngừa; phòng chống; bảo vệHSK 5
- 消防Âm Hán Việt: tiêu phòngcứu hoả; kiểm soát hoả hoạnHSK 6
- 防治Âm Hán Việt: phòng trịphòng và chữa; phòng ngừa và điều trịHSK 6
- 国防Âm Hán Việt: quốc phòngquốc phòngHSK 7–9
- 提防Âm Hán Việt: đề phòngđề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân)HSK 7–9
- 防卫Âm Hán Việt: phòng vệphòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệHSK 7–9
- 防守Âm Hán Việt: phòng thúphòng thủ; bảo vệ (chống lại)HSK 7–9
- 防御Âm Hán Việt: phòng ngừaphòng thủHSK 7–9
- 防护Âm Hán Việt: phòng hộphòng thủ; bảo vệHSK 7–9
- 防汛Âm Hán Việt: phòng vàmkiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa)HSK 7–9
- 防疫Âm Hán Việt: phòng dịchphòng ngừa dịch bệnhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.