Cấp: HSK 5Chữ đơn
防
Nghĩa tiếng Việtbảo vệ; phòng thủ; đề phòng
Âm Hán Việtphòng
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo vệ
- 2 phòng thủ
- 3 đề phòng
- 4 ngăn chặn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 防止[phòng chỉ]Cấp: HSK 5ngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừa
- 预防[預防][dự phòng]Cấp: HSK 5ngăn ngừa; phòng chống; bảo vệ
- 防治[phòng trị]Cấp: HSK 6phòng và chữa; phòng ngừa và điều trị
- 消防[tiêu phòng]Cấp: HSK 6cứu hoả; kiểm soát hoả hoạn
- 提防[đề phòng]Cấp: HSK 7–9đề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân)
- 防盗[防盜][phòng dừa]Cấp: HSK 7–9chống trộm
- 防范[防範][phòng phạm]Cấp: HSK 7–9cảnh giác; phòng bị; đề phòng
- 防护[防護][phòng hộ]Cấp: HSK 7–9phòng thủ; bảo vệ
- 防守[phòng thú]Cấp: HSK 7–9phòng thủ; bảo vệ (chống lại)
- 防卫[防衛][phòng vệ]Cấp: HSK 7–9phòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệ
- 防汛[phòng vàm]Cấp: HSK 7–9kiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa)
- 防疫[phòng dịch]Cấp: HSK 7–9phòng ngừa dịch bệnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này