Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

防止

fángzhǐ
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừa
Âm Hán Việtphòng chỉ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngăn chặn
  2. 2 phòng ngừa
  3. 3 thực hiện biện pháp phòng ngừa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập