Cấp: HSK 5Từ ghép
电器
Phồn thể: [電器]Nghĩa
- 1 thiết bị điện
- 2 dụng cụ điện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 充电器[充電器]bộ sạc pin
- 继电器[繼電器]rơ-le (điện tử)
- 配电器[配電器]bộ phân phối (ô tô)
- 验电器[驗電器]tĩnh điện kế
- 国美电器[國美電器]Tập đoàn Điện khí GOME (thành lập tại Bắc Kinh, 1987)
- 家用电器[家用電器]thiết bị điện gia dụng
- 松下电器[松下電器]Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
- 苏宁电器[蘇寧電器]Suning Appliance (nhà bán lẻ điện tử ở Trung Quốc)
- 通用电器[通用電器]General Electric (GE)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
- 点赞[點贊][điểm tán]Cấp: HSK 5thích; upvote (trên mạng xã hội)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này