Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松下电器

Phồn thể: [松下電器]
Sōngxià Diànqì
Nghĩa tiếng ViệtTập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập