Chữ Hán
松
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tùngcây thông
- họ [Song1]
- lỏng; nới lỏng; thư giãn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 公
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 公gōng[công]công cộng; sở hữu tập thể; chung
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 公
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 放松Âm Hán Việt: phóng tùngthư giãn; nới lỏng; làm nhẹHSK 4
- 轻松Âm Hán Việt: khinh tùngnhẹ nhàng; êm dịu; thư giãnHSK 4
- 宽松Âm Hán Việt: khoan tùngrộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắngHSK 7–9
- 松弛thư giãn; thư thái; nhãoHSK 7–9
- 松懈thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảngHSK 7–9
- 松树Âm Hán Việt: tùng thụcây thông; cây tùngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
- 阿明,今天在会上,凭你的口才本来可以轻松反驳对方的观点,你为什么反而一直安静地倾听呢?Minh ơi, hôm nay trong cuộc họp, dựa vào tài ăn nói của bạn vốn dĩ có thể dễ dàng phản bác quan điểm của đối phương, sao bạn ngược lại cứ yên lặng lắng nghe thế?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.