Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

放松

Phồn thể: [放鬆]
fàngsōng
Nghĩa tiếng Việtthư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
Âm Hán Việtphóng tùng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập