Cấp: HSK 4Từ ghép
安检
Phồn thể: [安檢]Nghĩa tiếng Việtkiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
Âm Hán Việtan ghém
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá))
- 2 tiến hành kiểm tra an ninh
Câu ví dụ
- 真方便!不过进站时要按照规定通过安检,行李也不能超过二十千克。Tiện thật đấy! Có điều lúc vào ga phải theo quy định đi qua cửa kiểm tra an ninh, hành lý cũng không được vượt quá 20 kg.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 底[để]Cấp: HSK 4nền tảng; đáy; cơ sở
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này