Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

安检

Phồn thể: [安檢]
ānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
Âm Hán Việtan ghém
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá))
  2. 2 tiến hành kiểm tra an ninh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập