Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

规定

Phồn thể: [規定]
guīdìng
Nghĩa tiếng Việtquy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
Âm Hán Việtqui định
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
  2. 2 quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập