Houzii
← Từ điển
Từ ghép

根据规定

Phồn thể: [根據規定]
gēnjùguīdìng
Nghĩa tiếng Việttheo quy định; như đã quy định trong luật lệ
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa