Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gēn

根

Nghĩarễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar
Bộ thủ木
Âm Hán Việtcăn
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gēnÂm Hán Việt: cănrễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 艮

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.