Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
功
Nghĩa tiếng Việthành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quả
Âm Hán Việtcông
- 1 chữ
- 5 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hành động hoặc dịch vụ có công
- 2 lao động
- 3 thành quả
- 4 dịch vụ
- 5 thành tựu
- 6 công (vật lý)
Câu ví dụ
- 您主持设计的历史街区改造项目融古典审美意境与现代生活功能于一体,新旧建筑协调共生、相得益彰,真可谓城市更新的典范!Dự án cải tạo khu phố lịch sử do ông chủ trì thiết kế đã hoà quyện ý cảnh thẩm mỹ cổ điển với công năng sinh hoạt hiện đại làm một; kiến trúc mới – cũ hài hoà cộng sinh, tôn vẻ đẹp của nhau lên, quả xứng là hình mẫu của chỉnh trang đô thị!Từ trong câu:您 (nín)主持 (zhǔchí)设计 (shèjì)的 (de)历史 (lìshǐ)街区 (jiēqū)改造 (gǎizào)项目 (xiàngmù)融 (róng)古典 (gǔdiǎn)审美 (shěnměi)意境 (yìjìng)与 (yǔ)现代 (xiàndài)生活 (shēnghuó)功能 (gōngnéng)于 (yú)一体 (yītǐ)新 (xīn)旧 (jiù)建筑 (jiànzhù)协调 (xiétiáo)共生 (gòngshēng)相得益彰 (xiāngdéyìzhāng)真 (zhēn)可谓 (kěwèi)城市 (chéngshì)更新 (gēngxīn)的 (de)典范 (diǎnfàn)
- 与此同时,面对未来社会的复杂挑战,教育切忌用划一的标准去裁剪千差万别的生命。唯有破除急功近利的桎梏,依据学生的独特禀赋因材施教,方能涵养出兼具独立人格与创新潜能的栋梁之才。Đồng thời, trước những thách thức phức tạp của xã hội tương lai, giáo dục tuyệt đối tránh dùng một thước đo đồng phục để cắt gọt những sinh mệnh muôn màu muôn vẻ. Chỉ có phá bỏ xiềng xích của sự thực dụng ăn xổi, tuỳ theo thiên tư độc đáo của học sinh mà dạy dỗ mới có thể bồi dưỡng nên những nhân tài trụ cột vừa có nhân cách độc lập vừa giàu tiềm năng sáng tạo.Từ trong câu:与此同时 (yǔcǐtóngshí)面对 (miànduì)未来 (wèilái)社会 (shèhuì)的 (de)复杂 (fùzá)挑战 (tiǎozhàn)教育 (jiàoyù)切忌 (qièjì)用 (yòng)划一 (huàyī)的 (de)标准 (biāozhǔn)去 (qù)裁剪 (cáijiǎn)千差万别 (qiānchāwànbié)的 (de)生命 (shēngmìng)唯有 (wéiyǒu)破除 (pòchú)急功近利 (jígōngjìnlì)的 (de)桎梏 (zhìgù)依据 (yījù)学生 (xuésheng)的 (de)独特 (dútè)禀赋 (bǐngfù)因材施教 (yīncáishījiào)方能 (fāngnéng)涵养 (hányǎng)出 (chū)兼具 (jiānjù)独立 (dúlì)人格 (réngé)与 (yǔ)创新 (chuàngxīn)潜能 (qiánnéng)的 (de)栋梁 (dòngliáng)之 (zhī)才 (cái)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 成功[thành công]Cấp: HSK 4thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
- 成功Cấp: HSK 4Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
- 功夫[công phu]Cấp: HSK 4kỹ năng; nghệ thuật; kung fu
- 功课[功課][công khoá]Cấp: HSK 4bài tập; giao bài; nhiệm vụ
- 功能[công năng]Cấp: HSK 5chức năng; khả năng
- 功效[công hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả
- 用功[dụng công]Cấp: HSK 6chăm chỉ; cần cù (trong học tập); học hành chăm chỉ
- 下功夫[hạ công phu]Cấp: HSK 6xem 下工夫 (xiàgōngfu)
- 功臣[công thần]Cấp: HSK 7–9quan chức có công; người lập công xuất sắc; anh hùng; (ví von) thứ đóng vai trò quan trọng
- 功底[công để]Cấp: HSK 7–9rèn luyện kỹ năng cơ bản; kiến thức nền tảng
- 功劳[功勞][công lao]Cấp: HSK 7–9đóng góp; công trạng; sự công nhận
- 功力[công lực]Cấp: HSK 7–9công lực; hiệu quả; năng lực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Cấu trúc phủ định ngược chiều 非但…反而… · Chủ ngữ + 非但 + 不/没有 + Vế 1,反而 + Vế 2 (trái ngược dự kiến)HSK 7–9