Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

用功

yònggōng
Nghĩa tiếng Việtchăm chỉ; cần cù (trong học tập); học hành chăm chỉ
Âm Hán Việtdụng công
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăm chỉ
  2. 2 cần cù (trong học tập)
  3. 3 học hành chăm chỉ
  4. 4 nỗ lực lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập