Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

养老院

Phồn thể: [養老院]
yǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎoyuànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà dưỡng lão
Âm Hán Việtdưỡng lão viện
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà dưỡng lão

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập