Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǎng

养

Nghĩanuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)
Bộ thủ丷
Âm Hán Việtdưỡng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǎngÂm Hán Việt: dưỡngnuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 羊 + 儿

  • Phần chỉ nghĩa: 儿
  • Phần chỉ âm: 羊

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.