Cấp: HSK 4Từ ghép
文章
Nghĩa tiếng Việtbài viết; bài luận; tác phẩm văn học
Âm Hán Việtvăn chương
Bẫy nghĩa Hán Việt 文章 nghĩa là "bài văn, bài viết, bài báo" cụ thể, không phải toàn bộ nền "văn chương, văn học" (文学).
- 2 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bài viết
- 2 bài luận
- 3 tác phẩm văn học
- 4 văn bản
- 5 nghĩa ẩn
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 很多人在阅读外语文章时,一遇到生词就马上查词典,结果读得很慢,还容易失去兴趣。Nhiều người khi đọc bài viết ngoại ngữ, hễ gặp từ mới là tra từ điển ngay, kết quả là đọc rất chậm mà còn dễ mất hứng thú.
- 实际上,有些生词并不会影响我们理解整篇文章的意思。只要养成广泛阅读的习惯,不断积累背景知识,阅读速度自然会大大提高。Trên thực tế, có một số từ mới không hề ảnh hưởng tới việc chúng ta hiểu ý nghĩa toàn bài. Chỉ cần hình thành thói quen đọc rộng, không ngừng tích luỹ kiến thức nền tảng, tốc độ đọc tự nhiên sẽ nâng cao rõ rệt.Từ trong câu:实际上 (shíjìshàng)有些 (yǒuxiē)生词 (shēngcí)并不 (bìngbù)会 (huì)影响 (yǐngxiǎng)我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)整 (zhěng)篇 (piān)文章 (wénzhāng)的 (de)意思 (yìsi)只要 (zhǐyào)养成 (yǎngchéng)广泛 (guǎngfàn)阅读 (yuèdú)的 (de)习惯 (xíguàn)不断 (bùduàn)积累 (jīlěi)背景 (bèijǐng)知识 (zhīshi)阅读 (yuèdú)速度 (sùdù)自然 (zìrán)会 (huì)大大 (dàdà)提高 (tígāo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
- 学费[學費][học phí]Cấp: HSK 4học phí; tiền học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này