Chữ Hán
章
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chươngchương; phần; điều
- họ [Zhang1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 音 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 障zhàngchặn; cản trở; ngăn cảnHSK 6
- 彰zhāngrõ ràng; nổi bật; hiển nhiênHSK 7–9
- 鄣zhāngtên địa danh
- 嫜zhāngcha chồng
- 嶂zhàngvách đá; dãy núi
- 幛zhàngtrướng treo
- 漳Zhāngsông Zhang ở Phúc Kiến
- 獐zhāngcon mang; con hoẵng
- 樟zhānglong não; Cinnamomum camphora
- 璋zhāngđồ trang sức bằng đá thời cổ đại
- 瘴zhàngsốt rét; dịch khí độc
- 蟑zhāngcon gián
- 赣Gànbiến thể của 赣 (Gàn)
- 鱆
- 贛
Từ có chữ này
- 文章Âm Hán Việt: văn chươngbài viết; bài luận; tác phẩm văn họcHSK 4
- 勋章Âm Hán Việt: huân chươnghuân chương; huy chươngHSK 7–9
- 印章Âm Hán Việt: ấn chươngcon dấu; ấn; dấuHSK 7–9
- 规章Âm Hán Việt: qui chươngquy tắc; quy địnhHSK 7–9
- 违章Âm Hán Việt: vi chươngvi phạm quy định; vi phạm quy tắcHSK 7–9
- 章程Âm Hán Việt: chương trìnhquy tắc; quy định; hiến chươngHSK 7–9
- 出口成章Âm Hán Việt: xuất khẩu thành chương(thành ngữ) (lời nói) lưu loát; rõ ràngHSK 7–9
- 断章取义Âm Hán Việt: đoạn chương thủ nghĩa(thành ngữ) trích dẫn sai ngữ cảnhHSK 7–9
- 杂乱无章Âm Hán Việt: tạp loạn vô chươnglộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạnHSK 7–9
- 顺理成章Âm Hán Việt: thuận lí thành chươnghợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 实际上,有些生词并不会影响我们理解整篇文章的意思。只要养成广泛阅读的习惯,不断积累背景知识,阅读速度自然会大大提高。Trên thực tế, có một số từ mới không hề ảnh hưởng tới việc chúng ta hiểu ý nghĩa toàn bài. Chỉ cần hình thành thói quen đọc rộng, không ngừng tích luỹ kiến thức nền tảng, tốc độ đọc tự nhiên sẽ nâng cao rõ rệt.Từ trong câu:实际上 (shíjìshàng)有些 (yǒuxiē)生词 (shēngcí)并不 (bìngbù)会 (huì)影响 (yǐngxiǎng)我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)整 (zhěng)篇 (piān)文章 (wénzhāng)的 (de)意思 (yìsi)只要 (zhǐyào)养成 (yǎngchéng)广泛 (guǎngfàn)阅读 (yuèdú)的 (de)习惯 (xíguàn)不断 (bùduàn)积累 (jīlěi)背景 (bèijǐng)知识 (zhīshi)阅读 (yuèdú)速度 (sùdù)自然 (zìrán)会 (huì)大大 (dàdà)提高 (tígāo)
- 很多人在阅读外语文章时,一遇到生词就马上查词典,结果读得很慢,还容易失去兴趣。Nhiều người khi đọc bài viết ngoại ngữ, hễ gặp từ mới là tra từ điển ngay, kết quả là đọc rất chậm mà còn dễ mất hứng thú.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.