Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhāng · Zhāng

章

Nghĩachương; phần; điều; họ [Zhang1]
Bộ thủ立
Âm Hán Việtchương
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhāngÂm Hán Việt: chươngchương; phần; điều
  • Zhānghọ [Zhang1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 音 + 十

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.