Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

违章

Phồn thể: [違章]
wéizhāng
Nghĩa tiếng Việtvi phạm quy định; vi phạm quy tắc
Âm Hán Việtvi chương
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa