Chữ Hán
违
Nghĩakhông tuân theo; vi phạm; tách rời
Bộ thủ辶
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- không tuân theo; vi phạm; tách rời
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 韦
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 韦
Từ có chữ này
- 违反Âm Hán Việt: vi phảnvi phạm (pháp luật)HSK 5
- 违法Âm Hán Việt: vi phápbất hợp pháp; phạm phápHSK 5
- 违规Âm Hán Việt: vi quivi phạm quy tắcHSK 6
- 久违Âm Hán Việt: cửu vi(không làm gì) đã lâu; lâu rồi không gặpHSK 7–9
- 违约Âm Hán Việt: vi ướcvi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)HSK 7–9
- 违背Âm Hán Việt: vi bốiđi ngược lại; trái với; vi phạmHSK 7–9
- 违章Âm Hán Việt: vi chươngvi phạm quy định; vi phạm quy tắcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得对!那我们在交货期限上尽量配合他们,同时把违约赔偿条款写清楚,尽快达成一份双赢的协议。Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng.
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.