Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

违背

Phồn thể: [違背]
wéibèi
Nghĩa tiếng Việtđi ngược lại; trái với; vi phạm
Âm Hán Việtvi bối
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa