Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bēi · bēi · bèi

背

Nghĩabēi biến thể của 背 (bēi); bēi mang nặng; mang trên lưng hoặc vai; bèi lưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấu
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtbēi bối; bèi bối
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bēiÂm Hán Việt: bốibiến thể của 背 (bēi)
  • bēimang nặng; mang trên lưng hoặc vai
  • bèiÂm Hán Việt: bốilưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 北 + ⺼

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 北

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.