Cấp: HSK 6Từ ghép
引导
Phồn thể: [引導]Nghĩa tiếng Việthướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi
Âm Hán Việtdẫn đạo
- 2 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hướng dẫn
- 2 dẫn dắt
- 3 dẫn đi
- 4 khởi động
- 5 giới thiệu
- 6 sơ lược
Câu ví dụ
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này