Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死记硬背

Phồn thể: [死記硬背]
sǐjìyìngbèi
Nghĩa tiếng Việthọc vẹt; ghi nhớ một cách máy móc
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa