Từ ghép
死记硬背
Phồn thể: [死記硬背]Nghĩa
- 1 học vẹt
- 2 ghi nhớ một cách máy móc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.