Chữ Hán
硬
Nghĩacứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
Bộ thủ石
Âm Hán Việtngạnh
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngạnhcứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 更
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 更gèng[canh]hơn; còn hơn; nữa
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 更
Từ có chữ này
- 硬件Âm Hán Việt: ngạnh kiệnphần cứngHSK 5
- 坚硬Âm Hán Việt: kiên ngạnhcứng; rắn chắcHSK 6
- 僵硬cứng; cứng nhắcHSK 7–9
- 强硬Âm Hán Việt: càng ngạnhcứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắcHSK 7–9
- 生硬Âm Hán Việt: sinh ngạnhcứng; nghiêm khắcHSK 7–9
- 硬币Âm Hán Việt: ngạnh giẻđồng xuHSK 7–9
- 硬朗Âm Hán Việt: ngạnh lãngcường tráng; khỏe mạnhHSK 7–9
- 硬盘Âm Hán Việt: ngạnh bànđĩa cứngHSK 7–9
- 过硬Âm Hán Việt: quá ngạnhnắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.