Cấp: HSK 5Chữ đơn
硬
Nghĩa tiếng Việtcứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
Âm Hán Việtngạnh
- 1 chữ
- 12 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cứng; cứng nhắc; rắn
- 2 (bóng) mạnh mẽ; kiên định
- 3 một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
- 4 một cách khó khăn; vất vả
- 5 tốt (chất lượng); giỏi (người)
- 6 (về thức ăn) no; đầy đặn
Câu ví dụ
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 硬件[ngạnh kiện]Cấp: HSK 5phần cứng
- 坚硬[堅硬][kiên ngạnh]Cấp: HSK 6cứng; rắn chắc
- 过硬[過硬][quá ngạnh]Cấp: HSK 7–9nắm vững hoàn hảo cái gì đó; đạt tiêu chuẩn
- 僵硬Cấp: HSK 7–9cứng; cứng nhắc
- 强硬[強硬][càng ngạnh]Cấp: HSK 7–9cứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc
- 生硬[sinh ngạnh]Cấp: HSK 7–9cứng; nghiêm khắc
- 硬币[硬幣][ngạnh giẻ]Cấp: HSK 7–9đồng xu
- 硬朗[ngạnh lãng]Cấp: HSK 7–9cường tráng; khỏe mạnh
- 硬盘[硬盤][ngạnh bàn]Cấp: HSK 7–9đĩa cứng
- 变硬[變硬]trở nên cứng
- 冰硬đông cứng
- 冻硬[凍硬]đóng băng cứng; cứng đơ vì lạnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 摇[搖][gieo]Cấp: HSK 5lắc; đung đưa; chèo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này