Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
yìng

硬

Nghĩa tiếng Việtcứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
Âm Hán Việtngạnh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cứng; cứng nhắc; rắn
  2. 2 (bóng) mạnh mẽ; kiên định
  3. 3 một cách kiên quyết; không thỏa hiệp
  4. 4 một cách khó khăn; vất vả
  5. 5 tốt (chất lượng); giỏi (người)
  6. 6 (về thức ăn) no; đầy đặn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập