Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

强硬

Phồn thể: [強硬]
qiángyìng
Nghĩa tiếng Việtcứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc
Âm Hán Việtcàng ngạnh
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứng rắn
  2. 2 không nhân nhượng
  3. 3 cứng nhắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập