Từ ghép
不在
Nghĩa
- 1 không có mặt
- 2 đi vắng
- 3 (nói giảm) qua đời
- 4 đã mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不在乎không quan tâm
- 不在了đã chết; đã qua đời
- 不在意không chú ý; không bận tâm
- 并不在乎[並不在乎]thực sự không quan tâm
- 不在话下[不在話下]không có gì khó; dễ như chơi
- 不在状态[不在狀態]không đạt phong độ; không là chính mình
- 满不在乎[滿不在乎]không hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm
- 无处不在[無處不在]có mặt khắp nơi
- 无所不在[無所不在]có mặt khắp nơi
- 心不在焉lơ đãng; mải mê; không tập trung
- 志不在此chí hướng không ở đây (thành ngữ)
- 醉翁之意不在酒tấm lòng của ông lão say không nằm ở chén rượu (thành ngữ); người uống rượu nhưng không thực sự quan tâm đến rượu; có động cơ khác; có điều gì khác trong đầu