Từ ghép
心不在焉
Nghĩa
- 1 lơ đãng
- 2 mải mê
- 3 không tập trung
- 4 tâm trí lang thang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.