Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满不在乎

Phồn thể: [滿不在乎]
mǎnbúzàihu
Nghĩa tiếng Việtkhông hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 6 nghĩa