Từ ghép
满不在乎
Phồn thể: [滿不在乎]Nghĩa tiếng Việtkhông hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm
- 4 chữ
- 28 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 không hề bận tâm (thành ngữ)
- 2 liều lĩnh
- 3 không thèm quan tâm
- 4 không nao núng
- 5 chẳng màng
- 6 vô tư lự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.