Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冻硬

Phồn thể: [凍硬]
dòngyìng
Nghĩa tiếng Việtđóng băng cứng; cứng đơ vì lạnh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa