Chữ Hán
冻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đôngđóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sương
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 东
- 冫bīngbộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰 (bīng), 次 (cì) v.v., được biết đến như 两点水 (liǎngdiǎnshuǐ)
- 东dōng[đông]phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- Phần chỉ nghĩa: 冫
- Phần chỉ âm: 东
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.