Cấp: HSK 5Chữ đơn
冻
Phồn thể: [凍]Nghĩa tiếng Việtđóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sương
Âm Hán Việtđông
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đóng băng
- 2 cảm thấy rất lạnh
- 3 thạch hoặc đông sương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冻结[凍結][đông kết]Cấp: HSK 7–9đóng băng (nước, v.v.); (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.)
- 冷冻[冷凍][lạnh đông]Cấp: HSK 7–9đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng
- 冰冻[冰凍]đóng băng
- 冻穿[凍穿]tê cóng; cước
- 冻疮[凍瘡]tê cóng; cước
- 冻柜[凍櫃]container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
- 冻害[凍害](nông nghiệp) tổn thương do đóng băng
- 冻僵[凍僵]đông cứng; tê cóng
- 冻胶[凍膠]gel
- 冻龄[凍齡]duy trì vẻ ngoài trẻ trung
- 冻品[凍品]hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh
- 冻容[凍容]"đông lạnh tuổi trẻ", chỉ việc các bé gái Trung Quốc bắt đầu điều trị chống lão hóa từ khi mới hai tuổi với hy vọng không bao giờ trông già
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này