冻胶Từ ghép冻胶Phồn thể: [凍膠]dòngjiāoNghĩa tiếng Việtgel2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gelPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冻[đông]đóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sươngTrang chữ →胶dán; keo; cao suTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →