Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冻柜

Phồn thể: [凍櫃]
dòngguì
Nghĩa tiếng Việtcontainer lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập