Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
guì · jǔ · guì

柜

Nghĩaguì biến thể của 柜 (guì); jǔ Salix multinervis; guì tủ; chạn; tủ quần áo
Bộ thủ木
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • guìbiến thể của 柜 (guì)
  • jǔSalix multinervis
  • guìtủ; chạn; tủ quần áo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 巨

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 巨

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.