Chữ Hán
巨
Nghĩarất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xù
Bộ thủ匚
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xù
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở phải) · 匚 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 拒jùkháng cự; đẩy lùi; từ chốiHSK 4
- 距jùÂm Hán Việt: cựacách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)HSK 4
- 柜guìbiến thể của 柜 (guì)HSK 5
- 矩jǔbiến thể của 矩 (jǔ)HSK 6
- 炬jùngọn đuốcHSK 7–9
- 讵jùsao (thán từ ngạc nhiên)
- 洰
- 苣jùrau diếp, xem 萵苣|莴苣
- 钜jùsắt cứng; cái móc; biến thể của 巨 (jù)
- 鉅
Từ có chữ này
- 巨大Âm Hán Việt: cự đạito lớn; khổng lồ; rất lớnHSK 5
- 巨人Âm Hán Việt: cự nhânngười khổng lồHSK 7–9
- 巨头Âm Hán Việt: cự đầuông trùm; đại gia; người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)HSK 7–9
- 巨额Âm Hán Việt: cự ngạchsố tiền lớn; số lượng khổng lồHSK 7–9
- 艰巨Âm Hán Việt: gian cựkhó khăn gian khổ; (nhiệm vụ) kinh khủng; rất khó khănHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.